kingdom of god
Danh từ:
- Vương quốc của Đức Chúa Trời: "kingdom of god" dùng để chỉ lãnh vực hoặc phạm vi thuộc linh nơi Đức Chúa Trời là Đấng tối cao và cai trị. Đây là một khái niệm trọng tâm trong Kitô giáo và một số tôn giáo khác, thường được hiểu là sự hiện diện và quyền năng của Đức Chúa Trời trong tâm hồn con người hoặc trong đời sống cộng đồng tín hữu.
- (Vương quốc của Đức Chúa Trời ở trong bạn.)
- (Chúa Giê-su đã rao giảng về vương quốc của Đức Chúa Trời suốt chức vụ của Ngài.)
"to enter the kingdom of god": vào vương quốc của Đức Chúa Trời, thường chỉ việc tiếp nhận sự cứu rỗi và sống theo ý muốn của Ngài.
- Only those who do the will of the Father will enter the kingdom of god. (Chỉ những ai làm theo ý muốn của Cha mới được vào vương quốc của Đức Chúa Trời.)
"to seek the kingdom of god": tìm kiếm vương quốc của Đức Chúa Trời, nghĩa là ưu tiên các giá trị thuộc linh hơn vật chất.
- Seek first the kingdom of god and his righteousness. (Trước hết hãy tìm kiếm vương quốc của Đức Chúa Trời và sự công chính của Ngài.)
Kingdom of Heaven (n): vương quốc thiên đàng, một thuật ngữ tương tự, thường được dùng trong Phúc Âm Ma-thi-ơ.
- The kingdom of heaven is like a mustard seed. (Vương quốc thiên đàng giống như một hạt cải.)
God's kingdom (n): vương quốc của Đức Chúa Trời, cách nói ngắn gọn hơn.
- God's kingdom is not of this world. (Vương quốc của Đức Chúa Trời không thuộc về thế gian này.)
- Reign of God: sự cai trị của Đức Chúa Trời, nhấn mạnh quyền lực và sự thống trị của Ngài.
- Divine dominion: quyền thống trị thiêng liêng, thường dùng trong ngữ cảnh thần học.
The kingdom of god is at hand: vương quốc của Đức Chúa Trời đã đến gần, một lời kêu gọi ăn năn và tin nhận.
- Repent, for the kingdom of god is at hand. (Hãy ăn năn, vì vương quốc của Đức Chúa Trời đã đến gần.)
Not everyone who says to me, 'Lord, Lord,' will enter the kingdom of god: không phải ai xưng tôi là Chúa cũng được vào vương quốc của Đức Chúa Trời, nhấn mạnh sự cần thiết của hành động thực tế.
- This verse reminds us that faith without works cannot guarantee entry into the kingdom of god. (Câu này nhắc nhở chúng ta rằng đức tin không có việc làm không thể đảm bảo việc vào vương quốc của Đức Chúa Trời.)